Menu

THÔNG SỐ CƠ BẢN KỸ THUẬT XE TẢI

0 Comment


VanTaiVang có các loại xe tải chở hàng chạy dọc tuyến Bắc – Nam và đi đến tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc.

Kết quả hình ảnh cho THÔNG SỐ CƠ BẢN KỸ THUẬT XE TẢI

VanTaiVang có các loại xe tải chở hàng chạy dọc tuyến Bắc – Nam và đi đến tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc.
VanTaiVang có xe Du lịch từ 4 chỗ đến 45 chỗ ngồi phục vụ Quý Khách

Đến với VanTaiVang
VanTaiVang chở hàng tiết kiệm tiền cho Quý Khách

 

 

STT

LOẠI XE

(Tấn)

KÍCH THƯỚC THÙNG HÀNG

(mm)

TẢI TRỌNG TỐI ĐA

(Tấn)

DÀI

(mm)

RỘNG

(mm)

CAO

(mm)

1 0,5 2,000 1,380 1,200 01
2 01 3,400 1,700 1,500 2,1
3 1,5 4,310 1,800 1,700 3,15
4 02 4,310 1,800 1,700 4,2
5 2,5 4,350 1,800 1,700 5,25
6 3,5 4,700 1,900 1,800 8
7 05 6,200 2,000 2,000 10
8 6,5 6,200 2,000 2,000 12
9 08 7,500 2,350 2,600 15
10 9,5 8,500 2,350 2,700 20
11 11 9,500 2,350 2,700 23
12 13 9,500 2,350 2,700 27
13 15 9,500 2,350 2,700 30
14 16,5 9,500 2,350 2,700 34
15 18 10,200 2,350 2,700 37
16 20 10,200 2,350 2,700 40
17 22 10,200 2,350 2,700 45
18 23,5 10,200 2,350 2,700 49
19 25 10,200 2,350 2,700 52
20 26,5 10,200 2,350 2,700 55
21 28 10,200 2,350 2,700 58
22 30 11,000 2,400 2,700 62
23 31,5 11,000 2,400 2,800 65
24 33 11,000 2,400 2,800 69
25 35,5 11,000 2,400 2,800 74
26 37 11,000 2,400 2,800 77
27 40 12,000 2,400 2,900 84
28 43,5 12,000 2,400 2,900 90
29 45 12,000 2,400 2,900 94,5
30 46,5 12,000 2,400 2,900 97
31 48,5 12,000 2,400 2,900 100
32 50 12,000 2,400 2,900 105
33 55,5 12,000 2,400 2,900 116,5
34 57 12,000 2,400 2,900 119
35 60 14,000 2,400 2,800 126
36 63 14,000 2,400 2,800 132
37 65,5 14,000 2,400 2,800 137,5
38 70 14,000 2,400 2,800 147
           

THÔNG SỐ CONTAINER TÀU BIỂN

STT LOẠI CONT KÍCH THƯỚC THÙNG TRỌNG LƯỢNG

(Kg)

KHỐI LƯỢNG
mm mm mm Xác Sức chứa
1 Cont 20’ Khô 5,935 2,370 2,383 2,080 21,920 33,9
2 Cont 40’ Khô 12,069 2,373 2,375 3,700 26,780 68,8
3 Cont 40’ HC 12,069 2,373 2,709 3,802 26,660 77,5
4 Cont 20’ Hở nóc 5,895 2,350 2,394 2,100 21,900 32,45
5 Cont 40’ Hở nóc 12,025 2,335 2,356 3,950 26,530 66
6 Cont 20 Khung 5,918 5,625 2,398 265 2,800 33,9
7 Cont 20’ Mát 5,340 2,200 2,254 2,220 3,380 26,4
8 Cont 40’ Mát 11,141 2,197 2,216 2,173 6,010 54,2
9 Cont Đông 11,568 2,290 2,509 2,437 4,240 66,4